công truyền

công truyền

Triết học công truyền được giảng dạy rộng rãi trong các trường đại học.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Phương pháp truyền đạt kiến thức rộng rãi: "công truyền" chỉ cách giảng dạy, phổ biến tri thức một cách công khai, không giữ mật, dành cho đại chúng hoặc những người ngoài phạm vi hẹp.
    • Đối lập với truyền: "công truyền" thường được dùng để phân biệt với lối truyền dạy kín đáo, chỉ dành riêng cho một nhóm người ( truyền).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong triết học cổ đại, công truyền những giáo lý được giảng dạy công khai. (Những tư tưởng triết học được phổ biến rộng rãi, không giấu giếm.)
    • Khác với truyền, công truyền giúp nhiều người tiếp cận tri thức hơn. (Công truyền mở rộng đối tượng học tập so với lối dạy kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công truyền" trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học: Thường dùng để chỉ phần giáo lý được công khai giảng giải, trái ngược với phần mật chỉ dành cho người đã nhập môn.

    • Phái Khổng giáo cả công truyền truyền. (Trong Khổng giáo, cả phần giáo lý công khai phần mật.)
  • "học thuyết công truyền": Hệ thống tư tưởng được truyền bá một cách minh bạch.

    • Học thuyết công truyền của trường phái này đã lan rộng khắp châu Âu. (Hệ thống tư tưởng công khai của trường phái này được phổ biến rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • truyền (danh từ): phương pháp truyền dạy kín đáo, chỉ dành cho người trong nhómtrái nghĩa với công truyền.

    • truyền thường được áp dụng trong các môn phái thuật. (Phương pháp dạy kín đáo, chỉ truyền cho môn đệ thân tín.)
  • Công khai (tính từ): mở, không giấu giếmgần nghĩa với "công truyền" về mặt ý niệm.

    • Buổi giảng công khai này thu hút nhiều người tham dự. (Buổi giảng mở cửa cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ biến: truyền bá rộng rãi.
  • Minh thị: giảng giải rõ ràng, công khai (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Công truyền truyền: cách nói chỉ hai phương thức truyền dạy khác nhaucông khai kín đáo.
    • Trong các môn phái cổ, cả công truyền truyền. (Vừa phần giảng dạy công khai, vừa phần mật.)